Tiếng Anh đàm thoại phần 10- Tiền bạc

CHANGING MONEY

Situation 1: I have some coins I need to change./ Tôi cần đổi một ít đồng xu

change money

Teller: May I help you, Miss?

Tôi có thể giúp gì cho cô, thưa cô?

Tess: Yes.  I have some coins that I need to change.

Vâng. Tôi cần đổi một ít đồng xu

Teller: That’s great!  I can use some change.  I’m almost out.

Tuyệt vời! Tôi có thể sử dụng số tiền lẻ này. Tôi gần hết rồi.

Tess: You must be very busy today, I guess.

Tôi đoán là hôm nay anh rất bận rộn

Teller: We’re always busy, but today it’s crazy.  Now, how do you want it?

Chúng tôi luôn luôn bận rộn, nhưng hôm nay thì bận quá chừng (bận như điên). Vậy, cô muốn đổi  thế nào ạ?

Situation 2: Do you have change for a dollar?/ Anh có tiền lẻ đổi cho tôi 1 đô không?

Storyline: Michaela wants to take the bus, but she finds herself short of small change, so she asks her friend Brian if he has some.

Tình tiết: Michaela muốn đón xe buýt, nhưng cô ấy nhận ra là mình hết tiền lẻ, cho nên cô hỏi anh bạn Brian thử xem anh ta có còn ít tiền lẻ không.

Michaela: Do you have change for a dollar?

Cậu có tiền lẻ đổi cho tôi 1 đô không?

Brian: Yes, you’re in luck.  I do have some.  What do you need it for?

Có, cậu may mắn đó. Tớ có một ít. Cậu cần nó làm gì?

Michaela: I need some change for the bus.

Tớ cần ít tiền lẻ đi xe buýt.

Brian: How do you want it?

Cậu muốn đổi thế nào?

Michaela: I need a couple of quarters and five dimes.

Tớ muốn vài đồng quarter và 5 đồng dime.

Situation 3: Can you break a twenty-dollar bill?/ Cô có thể xé lẻ tờ 20 đô cho tôi không?

Storyline: Jackie has a 20-dollar bill and wants to break it so that she may have some smaller bills and change for the laundry.

Tình tiết: Jackie có tờ bạc 20 đô và muốn xẻ lẻ để cô ấy có thể có một vài tờ bạc nhỏ và tiền lẻ để trả tiền giặt ủi

Jackie: Could you break a 20 for me?

Anh có thể đổi tiền lẻ 20 đô cho tôi không?

Cashier: Sure.  How do you want it?

Được chứ ạ. Cô muốn đổi thế nào?

Jackie: Could I have two 5’s and the rest in ones?

Cho tôi 2 tờ 5 đô và số còn lại là 1 đô?

Cashier: Well, I have some 5’s, but I don’t have enough 1’s.  Are quarters fine with you?

Ồ, tôi có một vài tờ 5 đô nhưng không có đủ 1 đô. Cô lấy quarter được không?

Jackie: Oh, that’s even better!  In that case, I won’t have to worry about the small change for the laundry.

Ừ, vậy càng tốt! Nếu vậy, tôi sẽ không phải lo lắng về tiền lẻ để trả tiền giặt ủi

Cashier: Here you go!

Đây thưa cô!

Jackie: Thanks a million!

Cảm ơn nhiều lắm!

Situation 4: I have some coins I need to change./ Tôi có một ít đồng xu cần đổi

Storyline: Syd doesn’t have any change for the parking meter, so she goes to a store nearby.  However, the cashier refuses to give her change….

Tình tiết: Syd không có tiền lẻ dùng cho máy mua vé đỗ xe, cho nên cô ấy đi đến cửa hàng gần đó. Tuy nhiên, người thu ngân từ chối đổi tiền lẻ cho cô…

Syd: Excuse me?

Xin lỗi?

Cashier: Yes, can I help you?

Vâng, tôi có thể giúp gì cho cô không?

Syd: Yes.  I need to get some change for the parking meter.  May I have change for a five dollar bill?  I just need five dollars in quarters.

Vâng. Tôi cần một ít tiền lẻ mua vé đỗ xe. Tôi có thể đổi tờ bạc 5 đô được không? Tôi chỉ cần đổi tờ 5 đô thành đồng quarter.

Cashier: I’m sorry, but we’re not allowed to give change.

Xin lỗi cô, nhưng chúng tôi không được phép đổi tiền.

Syd: Oh.  That’s too bad!  Is there a change machine somewhere around here?

Ồ. Tệ thật! Có máy đổi tiền ở đâu đó gần đây không?

Cashier: There is one in the shopping mall across the street.

Có một cái trong khu mua sắm đối diện con đường này.

Syd: Well, that’s too far.  I may have a ticket when I come back.  What the heck….I’ll buy a candy bar.

Ồ, thế thì xa quá. Tôi có thể bị phạt /xé vé  khi quay trở lại. Chết tiệt… Tôi sẽ mua thanh kẹo vậy.

Situation 5: I just lost another 50 cents./ Tôi vừa mất 50 cent khác

Storyline: Stella puts some quarters in the soda vending machine, but the machine is out of order…..

Tình tiết: Stella cho một vài quarter vào máy bán nước tự động, nhưng máy này bị trục trặc

Stella: Oh, that’s great!  I just lost another 50 cents in this stupid vending machine.

Ồ, hay thiệt! Tớ vừa mất 50 cent khác vì cái máy bán hàng ngu ngốc này.

Bobby: I’m not surprised.  It’s always out of order.

Tớ chẳng ngạc nhiên gì. Nó hay bị trục trặc mà.

Stella: Yeah.  It eats my money relentlessly.

Ừ. Nó ăn tiền tớ không thương tiếc.

Bobby: OK.  Let me try.  You know what?  Whenever things like this don’t work, hit it.  And it’ll work.

Ok. Để tớ thử. Cậu biết không? Bất cứ khi nào nó không hoạt động thế này, hãy đá nó. Và nó sẽ hoạt động.

Stella: You mean, SOMETIMES!

Ý cậu là, THỈNH THOẢNG!

Bobby: (Hitting the vending machine hard.) Bang! Bang! Bang!   Hmmm…it usually works.

(Đá mạnh vào máy bán hàng)  Rầm! Rầm! Rầm! ..Hmm… nó thường sẽ hoạt động.

Stella: Let’s put a sign on it so that the same thing doesn’t happen to others.

Hãy đặt một cái biển trên nó để người khác không bị chuyện tương tự.

Situation 6: I’m out of quarters./ Tớ hết đồng quarter rồi.

Storyline: Bonnie puts some quarters into the washing machine only to find out that the washing machine is out of order.  Of course, she’s very upset.

Tình tiết: Bonnie cho một số quarter vào máy giặt đồ ngay lúc đó nhận ra rằng máy giặt bị trục trặc. Tất nhiên, cô ấy rất bực bội.

Bonnie: Oh, that’s great!  The washing machine is out of order again.

Ồ, hay thiệt! Máy giặt này lại trục trặc nữa.

Jason: You can try another one.  That one works.

Cậu có thể thử cái khác. Cái đó hoạt động đó.

Bonnie: But I’m out of quarters.

Nhưng tớ hết quarter rồi.

Jason: Did you press the coin release lever?

Cậu đã nhấn thanh nâng nhả tiền xu ra chưa?

Bonnie: Yeah, but nothing happened.  I’ve got to complain because this has happened so many times.

Rồi nhưng chẳng thấy gì. Tớ phải khiếu nại mới được vì chuyện này xảy ra nhiều lần lắm rồi.

Situation 7: I thought you were well-off./ Tớ cứ nghĩ cậu khá giả lắm chứ

Jerry: Can you loan me some money?

Có thể cho tớ mượn ít tiền không?

Cathy: I’m sorry.  I’ve already gone through my paycheck for the week.

Xin lỗi. Tớ vừa trả hết séc lương cho tuần này.

Jerry: You’ve gone through all your money so quickly?  I thought you were well-off.

Sao cậu xài hết tiền mau vậy? Tớ nghĩ cậu khá giả lắm chứ.

Cathy: Not me!  You know money always burns a hole in my pocket.

Không phải tớ! Cậu biết đó tiền có cánh mà. (lưu ý đây là thành ngữ)

Situation 8:   I’m kind of broke./ Anh hết tiền rồi (túng quẫn)

Storyline: Terri asks Fred whether he wants to eat out or not.  Fred hesitates a little bit.  He tells Terri that he’s kind of broke.

Tình tiết: Terri hỏi Fred xem anh ta có muốn ăn tối ở ngoài không. Fred chừng chừ một chút. Anh bảo Terri rằng anh đang kẹt tiền.

Terri: Hey, let’s eat out tonight./ Nè, tối nay mình ăn ở ngoài nhé.
Fred: What’s the occasion?  You won the lottery?/ Dịp gì vậy? Cậu trúng số hả
Terri: No, just wanna relax a little bit.  You don’t have to win the lottery to relax, do you?/ Không, chỉ muốn thư giãn chút thôi. Cậu không cần phải trúng số mới có thể thư giãn phải không?
Fred: Well, I’m kind of broke./ Ừ. Tớ hơi kẹt tiền
Terri: Come one. It’s on me/ Thôi nào. Tớ trả tiền cho.
Fred: Really?  It’s very nice of you./ Thiệt hả? Cậu dễ thương ghê.
Terri: Don’t be silly.  I’ll take you anywhere you want to go./ Đừng ngốc nữa. Tớ sẽ dắt cậu đi bất cư đâu cậu muốn.
Fred: Wonderful!  You know what?  I wish you wanted to relax everyday.

Tuyệt vời! Cậu biết gì không? Tớ ước cậu muốn thư giãn mồi ngày.

Terri: Dream on!/ Cứ mơ đi!
Advertisements

Trả lời

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất /  Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Đăng xuất /  Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất /  Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất /  Thay đổi )

Connecting to %s